myosotis

/,maiə'soutis/
Học thuật
Thân thiện
myosotis

Un petit bouquet de myosotis bleus repose dans un vase en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tai chuột: Một loài thực vật nhỏ, thường hoa màu xanh lam nhạt, hình thành những cụm hoa nhỏ xinh. Tên khoa học của chi nàyMyosotis, thuộc họ Boraginaceae.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le myosotis est souvent appelé "ne m'oubliez pas". (Cây tai chuột thường được gọi là "xin đừng quên tôi".)
    • Un bouquet de myosotis décore la table. (Một hoa tai chuột trang trí cho chiếc bàn.)
    • Ces myosotis poussent au bord de la rivière. (Những cây tai chuột này mọcbờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de myosotis": Hoa của cây tai chuột, thường tượng trưng choức tình yêu chung thủy.

    • Il lui a offert une fleur de myosotis en souvenir. (Anh ấy tặng ấy một bông hoa tai chuột để làm kỷ niệm.)
  • "Champ de myosotis": Cánh đồng hoa tai chuột, một cảnh tượng thiên nhiên đẹp.

    • La promenade à travers un champ de myosotis était magique. (Buổi đi dạo xuyên qua cánh đồng hoa tai chuột thật kỳ diệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Myosotidium (danh từ giống trung): Một chi thực vật họ hàng, đôi khi được gọi là "Forget-me-not" của quần đảo Chatham.
  • Ne m'oubliez pas (cụm danh từ): Tên gọi phổ biến khác của hoa myosotis trong tiếng Pháp, nghĩa là "xin đừng quên tôi".
Từ đồng nghĩa
  • Ne m'oubliez pas: Xin đừng quên tôi (tên gọi thông thường).
  • Grémil (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho một số loài trong họ Boraginaceae, nhưng không phải lúc nào cũng chỉ chính xác myosotis.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une mémoire de myosotis": Có một trí nhớ rất tốt, không quên (nghĩa bóng, dựa trên biểu tượng của loài hoa).
    • Pour les dates historiques, il a une mémoire de myosotis. (Về các mốc lịch sử, anh ấy có một trí nhớ tuyệt vời / không thể quên.)
myosotis

Un petit bouquet de myosotis bleus repose dans un vase en verre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tai chuột

Từ có nhắc đến "myosotis"