myriagram

myriagram

A scientist carefully measures a myriagram of powder on a laboratory scale.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần mười nghìn của một centner: "Myriagram" một đơn vị đo khối lượng, tương đương với 1/10.000 centner. Trong hệ mét, một centner thường bằng 100 kilôgam, do đó một myriagram bằng 0,01 kilôgam (tức 10 gam). Đơn vị này ít được sử dụng trong đời sống hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đo lường ngũ cốc bằng myriagram.)
  • (Một myriagram tương đương với mười gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weigh in myriagrams": cân đo bằng myriagram.
    • In historical contexts, some commodities were weighed in myriagrams. (Trong bối cảnh lịch sử, một số hàng hóa được cân bằng myriagram.)
Biến thể từ gần giống
  • Myriagramme (danh từ, cách viết khác): Dạng viết thay thế của "myriagram", thường thấy trong tiếng Anh cổ hoặc tiếng Pháp.
  • Myria- (tiền tố): Biểu thị số lượng lớn (mười nghìn), như trong "myriapod" (động vật nhiều chân).
Từ đồng nghĩa
  • Decagram: đơn vị đo khối lượng bằng 10 gam, tương đương với myriagram.
  • 10 grams: mười gam, đơn vị phổ biến hơn trong hệ mét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "myriagram".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myriagram".