myriamètre

Học thuật
Thân thiện
myriamètre

Un myriamètre équivaut à dix kilomètres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đơn vị đo chiều dài : "myriamètre" là một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương với mười nghìn mét (10.000 m). Đâymột từ , hiện nay không còn được sử dụng phổ biến trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La distance entre les deux villes était de deux myriamètres. (Khoảng cách giữa hai thành phốhai vạn mét.)
    • Cette ancienne carte indique les distances en myriamètres. (Bản đồ cổ này ghi khoảng cách bằng đơn vị vạn mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử hoặc khoa học : Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, bản đồ , hoặc văn bản khoa học từ thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 khi hệ mét đang được hoàn thiện áp dụng.
    • Les rapports d'exploration du XIXe siècle utilisaient souvent le myriamètre. (Các báo cáo thám hiểm thế kỷ 19 thường sử dụng đơn vị vạn mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Myriamétrique (adj): (thuộc về) vạn mét, liên quan đến đơn vị vạn mét.
    • Une mesure myriamétrique. (Một phép đo theo vạn mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Dix kilomètres: mười ki-lô-mét (cách diễn đạt hiện đại, phổ biến hơn cho cùng một khoảng cách 10.000 m).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Myriamètre" là một thuật ngữ đã lỗi thời. Trong giao tiếp văn bản hiện đại, người ta thường dùng "dix kilomètres" (10 km) thay thế. Từ này chủ yếu giá trị lịch sử hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu các văn bản .
  • Thuộc hệ đo lường: Đâymột bội số của mét trong hệ thống đo lường mét, tương tự như "kilomètre" (km) hay "hectomètre" (hm), nhưng không nằm trong hệ đơn vị SI hiện đại.
myriamètre

Un myriamètre équivaut à dix kilomètres.

danh từ giống đực
  1. (khoa (đo lường), từ nghĩa ) vạn mét, mười nghìn mét

Từ gần giống