myrica gale

myrica gale

A sprig of myrica gale grows near the edge of a peaceful bog.

Định nghĩa

Danh từ: Myrica gale một loại cây bụi đầm lầy, nguồn gốc từ vùng ôn đới phía Bắc, nổi bật với vị đắng hương thơm đặc trưng. Loại cây này thường được biết đến với tên gọi thông thường "cây sim đầm lầy" hoặc "cây nguyệt quế đầm lầy".

dụ sử dụng
  • thường mọccác khu vực đầm lầy ven hồBắc Mỹ Châu Âu. (Myrica gale thường mọccác khu vực đầm lầy ven hồBắc Mỹ Châu Âu.)
  • của vị đắng nhưng được sử dụng trong sản xuất bia truyền thống để tạo hương vị. ( của Myrica gale vị đắng nhưng được sử dụng trong sản xuất bia truyền thống để tạo hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: từng được dùng để điều trị các vấn đề về tiêu hóa hô hấp nhờ đặc tính kháng khuẩn chống viêm.
  • Trong sản xuất bia: Trước khi hoa bia (hop) trở nên phổ biến, một thành phần quan trọng để tạo vị đắng hương thơm cho bia, đặc biệtcác vùng Scandinavia.
Biến thể từ gần giống
  • Sweet gale: Tên gọi thông dụng khác của trong tiếng Anh.
  • Bog myrtle: Một tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống đầm lầy của loại cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây sim đầm lầy: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ loại cây bụi này.
  • Cây nguyệt quế đầm lầy: Một tên gọi khác, dựa trên hình dáng giống cây nguyệt quế.
Các cụm từ liên quan
  • Myrica gale extract: Chiết xuất từ cây , thường dùng trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
  • Dried myrica gale leaves: khô, được dùng làm gia vị hoặc thuốc.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù cho loại cây này trong tiếng Anh hay tiếng Việt.