myrica pensylvanica

myrica pensylvanica

A small bird perches on a branch of Myrica pensylvanica, pecking at its waxy berries.

Định nghĩa

Danh từ: Myrica pensylvanica một loại cây bụi thơm, rụng , nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây này quả mọng phủ lớp sáp màu xám xanh.

dụ sử dụng
  • (Cây myrica pensylvanica thường được tìm thấy dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ.)
  • (Chim ăn những quả mọng phủ sáp của cây myrica pensylvanica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern bayberry": Tên gọi thông thường của trong tiếng Anh.
    • Northern bayberry, or myrica pensylvanica, is used in candle making due to its waxy berries. (Cây bayberry phương Bắc, hay myrica pensylvanica, được dùng trong sản xuất nến nhờ quả sáp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Myrica (danh từ): Chi thực vật bao gồm myrica pensylvanica các loài tương tự.

    • The myrica genus includes shrubs and small trees with aromatic leaves. (Chi myrica bao gồm các cây bụi cây nhỏ thơm.)
  • Pensylvanica (tính từ): Từ Latinh chỉ nguồn gốc từ Pennsylvania (một tiểu bangHoa Kỳ), dùng trong tên khoa học.

    • The species name pensylvanica indicates its association with Pennsylvania. (Tên loài pensylvanica chỉ mối liên hệ với Pennsylvania.)
Từ đồng nghĩa
  • Bayberry: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho .
    • Bayberry is another name for myrica pensylvanica. (Bayberry một tên gọi khác của myrica pensylvanica.)
  • Candleberry: Tên gọi khác do quả sáp được dùng làm nến.
    • Candleberry refers to the same plant as myrica pensylvanica. (Candleberry chỉ cùng một loại cây với myrica pensylvanica.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến myrica pensylvanica.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến myrica pensylvanica.