myringectomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật cắt bỏ màng nhĩ: "myringectomy" là một thuật ngữ y khoa chỉ thủ thuật phẫu thuật loại bỏ toàn bộ hoặc một phần màng nhĩ (màng tai giữa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent a myringectomy to treat a severe infection. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ màng nhĩ để điều trị nhiễm trùng nặng.)
- Myringectomy is rarely performed today due to advances in antibiotics. (Phẫu thuật cắt bỏ màng nhĩ hiếm khi được thực hiện ngày nay nhờ vào sự tiến bộ của thuốc kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a myringectomy": thực hiện phẫu thuật cắt bỏ màng nhĩ.
- The surgeon had to perform a myringectomy after the eardrum was irreparably damaged. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải thực hiện cắt bỏ màng nhĩ sau khi màng nhĩ bị tổn thương không thể phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Myringectomy không có biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
- Myringotomy (n): rạch màng nhĩ (thủ thuật rạch một lỗ nhỏ trên màng nhĩ để dẫn lưu dịch).
- Myringotomy is a simpler procedure compared to myringectomy. (Rạch màng nhĩ là một thủ thuật đơn giản hơn so với cắt bỏ màng nhĩ.)
- Tympanectomy (n): cắt bỏ màng nhĩ (từ đồng nghĩa gần với myringectomy).
- Tympanectomy and myringectomy are often used interchangeably in medical contexts. (Cắt bỏ màng nhĩ và phẫu thuật cắt bỏ màng nhĩ thường được dùng thay thế cho nhau trong bối cảnh y khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Tympanectomy: cắt bỏ màng nhĩ (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
- Eardrum removal: loại bỏ màng nhĩ (cách diễn đạt thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "myringectomy", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "myringectomy", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.