myristic acid

myristic acid

A chemist holds a vial of myristic acid in a laboratory.

Định nghĩa

Axit myristic (danh từ):
Một loại axit béo no, công thức hóa học C₁₄H₂₈O₂, thường xuất hiện tự nhiên trong mỡ động vật dầu thực vật. Đây một axit béo chuỗi dài, thường được tìm thấy trong các sản phẩm như , dầu dừa, dầu cọ, mỡ động vật.

dụ sử dụng
  • (Axit myristic thường được tìm thấy trong dầu dừa dầu nhân cọ.)
  • (Sự hiện diện của axit myristic trong góp phần tạo nên kết cấu kem mịn của .)
  • (Axit myristic được sử dụng trong sản xuất phòng mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • myristic acid thường được nghiên cứu trong lĩnh vực dinh dưỡng hóa sinh vai trò của trong chuyển hóa lipid sức khỏe tim mạch.
  • Trong công nghiệp thực phẩm, myristic acid được dùng làm chất tạo hương hoặc phụ gia để cải thiện kết cấu sản phẩm.
  • Trong mỹ phẩm, myristic acid chức năng như một chất làm mềm da chất nhũ hóa, giúp các sản phẩm dễ thoa thẩm thấu.
Biến thể từ gần giống
  • Myristate (danh từ): muối hoặc este của axit myristic, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Myristic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit myristic ( dụ: - dầu myristic).
Từ đồng nghĩa
  • Axit tetradecanoic (tên hóa học chính thức): đồng nghĩa với axit myristic.
  • Axit béo C14:0 (ký hiệu theo chuỗi carbon): chỉ loại axit béo no 14 nguyên tử carbon.
Các cụm từ liên quan
  • Nguồn axit myristic: các loại dầu thực vật (dầu dừa, dầu cọ) mỡ động vật (mỡ , mỡ lợn).
  • Hàm lượng axit myristic: tỷ lệ phần trăm của axit này trong chất béo hoặc dầu ( dụ: dầu dừa chứa khoảng 15-20% axit myristic).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến myristic acid, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.