myristica fragrans
The nutmeg tree, Myristica fragrans, bears both nutmeg and mace from its fruit.
Danh từ riêng (tên khoa học của một loài thực vật): - Cây nhục đậu khấu: Myristica fragrans là một loài cây thân gỗ có nguồn gốc từ Đông Ấn, được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới. Loài cây này nổi tiếng vì hạt của nó có mùi thơm đặc trưng, là nguồn gốc của hai loại gia vị: nhục đậu khấu (nutmeg) và màng nhục đậu khấu (mace).
- (Cây nhục đậu khấu là một loại cây gia vị quý giá ở nhiều quốc gia nhiệt đới.)
- (Hạt của cây nhục đậu khấu được sử dụng để sản xuất nhục đậu khấu và màng nhục đậu khấu.)
Trong thực vật học: Myristica fragrans thuộc họ Myristicaceae, là loài duy nhất trong chi Myristica có giá trị thương mại cao.
- The botanical classification of Myristica fragrans places it in the order Magnoliales. (Phân loại thực vật của cây nhục đậu khấu xếp nó vào bộ Magnoliales.)
Trong nông nghiệp: Loài cây này yêu cầu khí hậu nhiệt đới ẩm và đất giàu dinh dưỡng để phát triển tốt.
- Farmers cultivate Myristica fragrans for its aromatic seeds, which are harvested after the fruit ripens. (Nông dân trồng cây nhục đậu khấu để lấy hạt thơm, được thu hoạch sau khi quả chín.)
Nutmeg (danh từ): nhục đậu khấu (gia vị từ hạt của Myristica fragrans).
- Nutmeg is commonly used in baking and savory dishes. (Nhục đậu khấu thường được dùng trong làm bánh và các món mặn.)
Mace (danh từ): màng nhục đậu khấu (gia vị từ lớp màng bao quanh hạt).
- Mace has a slightly milder flavor than nutmeg. (Màng nhục đậu khấu có vị nhẹ hơn một chút so với nhục đậu khấu.)
- Cây nhục đậu khấu: tên thông thường trong tiếng Việt.
- Nutmeg tree: tên tiếng Anh thông dụng.
"A pinch of nutmeg": một chút nhục đậu khấu (thường dùng trong nấu ăn để chỉ một lượng nhỏ gia vị).
- Add a pinch of nutmeg to the eggnog for extra flavor. (Thêm một chút nhục đậu khấu vào trứng sữa để tăng hương vị.)
"Spice of life": gia vị của cuộc sống (ám chỉ sự đa dạng làm cuộc sống thú vị, đôi khi được liên hệ đến các loại gia vị như nhục đậu khấu).