myristicaceae

myristicaceae

A botanist examines a seed from a Myristicaceae tree in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Myristicaceae (họ Nhục đậu khấu) một họ thực vật gồm các cây nhiệt đới mùi thơm, với hạt áo hạt (aril). Đây một danh từ riêng chỉ một họ thực vật trong phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Họ Myristicaceae bao gồm cây nhục đậu khấu, loài cây cho hạt mùi thơm.)
  • (Nhiều loài trong họ Myristicaceae được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Hạt áo hạt của họ Myristicaceae thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myristicaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một họ thực vật cụ thể. Khi viết, tên họ này thường được in nghiêng hoặc viết hoa chữ cái đầu.
  • Trong các bài báo khoa học, "Myristicaceae" có thể được dùng kèm với các thuật ngữ như "family" (họ), "species" (loài), hoặc "genus" (chi).
Biến thể từ gần giống
  • Myristica (danh từ): chi điển hình của họ Myristicaceae, bao gồm cây nhục đậu khấu.
    • Myristica fragrans is the most well-known species in the Myristicaceae family. (Myristica fragrans loài nổi tiếng nhất trong họ Myristicaceae.)
  • Myristicaceous (tính từ): thuộc về họ Myristicaceae.
    • The myristicaceous trees are known for their aromatic bark. (Các cây thuộc họ Myristicaceae nổi tiếng với vỏ cây mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutmeg family: họ Nhục đậu khấu (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Họ Nhục đậu khấu: tên tiếng Việt của Myristicaceae.
Các cụm từ liên quan
  • Family Myristicaceae: họ Myristicaceae.
    • The family Myristicaceae consists of about 20 genera. (Họ Myristicaceae bao gồm khoảng 20 chi.)
  • Myristicaceae species: các loài trong họ Myristicaceae.
    • Myristicaceae species are primarily found in Southeast Asia and Africa. (Các loài họ Myristicaceae chủ yếu được tìm thấyĐông Nam Á châu Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Myristicaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "myristicaceae"