myrmecia

myrmecia

A myrmecia ant carries a small seed back to its nest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi kiến Myrmecia: "myrmecia" một danh từ chỉ một chi kiến, thường được gọi là kiến bulldog (kiến chó ), nguồn gốc từ Úc một số đảo lân cận. Chúng nổi tiếng với kích thước lớn, hàm khỏe nọc độc mạnh.

dụ sử dụng
  • (Chi kiến Myrmecia nổi tiếng với hành vi hung dữ vết đốt đau đớn.)
  • (Các loài thuộc chi Myrmecia thường được nghiên cứu cấu trúc xã hội phức tạp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myrmecia" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu côn trùng học hoặc sinh học tiến hóa.
    • The myrmecia genus is part of the subfamily Myrmeciinae. (Chi Myrmecia một phần của phân họ Myrmeciinae.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrmecia (n): Dạng số nhiều không thay đổi, vẫn "myrmecia" khi chỉ nhiều loài trong chi này.
    • Many myrmecia are found in Australia. (Nhiều loài Myrmecia được tìm thấyÚc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulldog ants: kiến bulldog (tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường được dịch "kiến chó " hoặc "kiến bulldog").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "myrmecia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myrmecia".

Từ chứa "myrmecia"