myrmecophile

myrmecophile

A small beetle lives as a myrmecophile in the ants' underground nest.

Định nghĩa

Danh từ: - Sinh vật sống chung với kiến: "myrmecophile" chỉ một sinh vật (thường côn trùng) thói quen sống chung trong tổ của một loài kiến. Các sinh vật này thường mối quan hệ cộng sinh, lợi dụng nguồn thức ăn hoặc nơi trú ẩn từ tổ kiến, đôi khi mang lại lợi ích cho kiến.

dụ sử dụng
  • (Con bọ cánh cứng một loài myrmecophile nổi tiếng sống trong các đàn kiến.)
  • (Nhiều loài myrmecophile đã tiến hóa để bắt chước tín hiệu hóa học của kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obligate myrmecophile": sinh vật sống chung bắt buộc với kiến, không thể tồn tại nếu không tổ kiến.

    • Some species of butterflies are obligate myrmecophiles, relying entirely on ants for survival. (Một số loài bướm myrmecophile bắt buộc, hoàn toàn phụ thuộc vào kiến để sinh tồn.)
  • "facultative myrmecophile": sinh vật sống chung tùy chọn, có thể sống cả trong ngoài tổ kiến.

    • Certain mites are facultative myrmecophiles that occasionally inhabit ant nests. (Một số loài ve myrmecophile tùy chọn, thỉnh thoảng sống trong tổ kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrmecophilous (tính từ): thuộc về hoặc tính chất sống chung với kiến.

    • The myrmecophilous behavior of these spiders helps them avoid predators. (Hành vi myrmecophilous của những con nhện này giúp chúng tránh kẻ săn mồi.)
  • Myrmecophily (danh từ): hiện tượng sống chung với kiến; mối quan hệ cộng sinh giữa sinh vật kiến.

    • Myrmecophily is common among certain groups of insects like beetles and flies. (Myrmecophily phổ biếnmột số nhóm côn trùng như bọ cánh cứng ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng sinh với kiến: ít dùng nhưng có thể hiểu sinh vật sống cộng sinh với kiến.
  • Khách trong tổ kiến: mô tả sinh vật sống nhờ trong tổ kiến.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này do tính chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myrmecophile" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.