myrmecophyte

myrmecophyte

The acacia tree is a classic myrmecophyte, housing ants in its hollow thorns.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây kiến (myrmecophyte): một loại thực vật cung cấp nơi trú ẩn hoặc thức ăn cho kiến, tạo mối quan hệ cộng sinh giữa hai loài. Cây kiến thường các cấu trúc đặc biệt như thân rỗng, gai phình to, hoặc túi để kiến sinh sống, đổi lại, kiến bảo vệ cây khỏi sâu bệnh hoặc cung cấp chất dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Cây kiến cung cấp nơi trú ẩn cho kiến trong thân rỗng của .)
  • (Nhiều cây kiến đã tiến hóa các cấu trúc chuyên biệt để thu hút kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myrmecophyte symbiosis": Sự cộng sinh giữa cây kiến kiến.

    • The myrmecophyte symbiosis is a classic example of mutualism in nature. (Sự cộng sinh cây kiến một dụ kinh điển về tương hỗ trong tự nhiên.)
  • "Obligate myrmecophyte": Cây kiến bắt buộc, loại cây phụ thuộc hoàn toàn vào kiến để sinh tồn.

    • Some obligate myrmecophytes cannot survive without their ant partners. (Một số cây kiến bắt buộc không thể sống sót nếu không đối tác kiến của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrmecophily (danh từ): Hiện tượng cộng sinh với kiến (nói chung, không chỉ thực vật).
  • Myrmecochory (danh từ): Sự phát tán hạt nhờ kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Ant plant: Cây kiến (thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dùng "cây kiến").
  • Myrmecotrophic plant: Thực vật nuôi kiến (một thuật ngữ ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "myrmecophyte" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "myrmecophyte" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh thái học.