myrsine

myrsine

A gardener carefully prunes a myrsine shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: myrsine (thực vật học) một chi thực vật bao gồm các cây gỗ cây bụi thường xanh, tán thơm. Chúng phân bố chủ yếuchâu Phi, châu Á New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Cây myrsine được biết đến với những chiếc thơm.)
  • (Các loài myrsine thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới của châu Phi châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myrsine" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một chi thực vật cụ thể.
    • The genus Myrsine includes over 200 species. (Chi Myrsine bao gồm hơn 200 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrsinaceae (danh từ): họ thực vật myrsine thuộc về.
    • Myrsinaceae is a family of flowering plants. (Họ Myrsinaceae một họ thực vật hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "chi cây myrsine".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "myrsine" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "myrsine" thuật ngữ chuyên ngành.