myrtle spurge
Định nghĩa
Danh từ: Myrtle spurge là một loại cây thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae), có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Đây là loài cây độc, đã du nhập và mọc hoang ở châu Mỹ. Hạt của nó chứa dầu có tác dụng tẩy xổ (nhuận tràng mạnh).
Ví dụ sử dụng
- (Myrtle spurge được coi là loài xâm lấn ở một số vùng của Bắc Mỹ.)
- (Nông dân được cảnh báo về tính chất độc hại của myrtle spurge.)
- (Hạt của myrtle spurge cho ra một loại dầu tẩy xổ được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to eradicate myrtle spurge": diệt trừ loài cây này, thường dùng trong bối cảnh kiểm soát thực vật xâm lấn.
- Conservationists have launched a campaign to eradicate myrtle spurge from the national park. (Các nhà bảo tồn đã phát động chiến dịch diệt trừ myrtle spurge khỏi vườn quốc gia.)
"toxic properties of myrtle spurge": đặc tính độc hại của cây.
- Researchers are studying the toxic properties of myrtle spurge to develop antidotes. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đặc tính độc hại của myrtle spurge để phát triển thuốc giải độc.)
Biến thể và từ gần giống
Spurge (danh từ): chi thực vật Euphorbia, bao gồm nhiều loài có nhựa mủ độc.
- Many species of spurge are used in traditional medicine despite their toxicity. (Nhiều loài spurge được sử dụng trong y học cổ truyền mặc dù có độc tính.)
Myrtle (danh từ): cây sim (Myrtus), không liên quan trực tiếp đến myrtle spurge ngoại trừ tên gọi mang tính mô tả hình dáng lá.
Từ đồng nghĩa
- Euphorbia myrsinites (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
- Donkey's tail (danh từ thông tục): tên gọi dân gian khác, dựa trên hình dáng thân cây rủ xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To spread like myrtle spurge: lan nhanh như myrtle spurge (ẩn dụ cho sự xâm lấn mạnh mẽ).
- The rumor spread like myrtle spurge through the small town. (Tin đồn lan nhanh như myrtle spurge khắp thị trấn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A spurge in the garden: một thứ phiền toái, khó chịu (ẩn dụ từ tính chất độc hại và khó kiểm soát của cây).
- Dealing with that new policy is like having a spurge in the garden. (Giải quyết chính sách mới đó giống như có một cây spurge trong vườn vậy.)