myself

/mai'self/
đại từ phản thân
  1. tự tôi
    • I wash myself
      tự tôi tắm rửa lấy
  2. chính tôi
    • I myself said so
      chính tôi nói như thế

Idioms

  • I am not myself
    tôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu
  • by myself
    một mình tôi, mình tôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "myself"

myself
I wash myself in the morning.