myself
/mai'self/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ phản thân (Reflexive Pronoun): Dùng để chỉ rằng chủ ngữ của hành động cũng chính là đối tượng nhận hành động đó.
- Đại từ nhấn mạnh (Intensive Pronoun): Dùng để nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ, có nghĩa là "chính tôi".
Ví dụ sử dụng
- Đại từ phản thân:
- I taught myself how to play the guitar. (Tôi đã tự dạy mình chơi guitar.)
- I need to believe in myself more. (Tôi cần tin vào bản thân mình hơn.)
- Đại từ nhấn mạnh:
- I myself have never been there. (Chính tôi chưa từng đến đó.)
- I will speak to the manager myself. (Chính tôi sẽ nói chuyện với quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "(all) by myself": một mình, tự mình (không có sự giúp đỡ hoặc không có ai khác).
- I live by myself. (Tôi sống một mình.)
- I fixed the computer (all) by myself. (Tôi đã tự sửa cái máy tính.)
- "I am not myself": Tôi không được khỏe / Tôi cảm thấy trong người không bình thường (thường do ốm, mệt hoặc tâm trạng).
- Sorry for being rude earlier; I'm not myself today. (Xin lỗi vì lúc nãy thô lỗ; hôm nay tôi thấy trong người không được bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Myself là một phần của nhóm đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.
- Me (tôi): Là đại từ tân ngữ thông thường, không mang tính phản thân hoặc nhấn mạnh.
- He saw me. (Anh ấy nhìn thấy tôi.) [Không dùng "myself" ở đây vì chủ ngữ "he" khác với tân ngữ "me".]
Từ đồng nghĩa
- (For emphasis): Chính bản thân tôi, tự bản thân tôi.
- (Reflexive use): Tự tôi, bản thân tôi.
Lưu ý sử dụng
- Myself không được dùng thay thế cho I hoặc me trong câu thông thường.
- Sai: My friend and myself went to the cinema.
- Đúng: My friend and I went to the cinema. (Bạn tôi và tôi đã đi xem phim.)
- Sai: He gave the book to my brother and myself.
- Đúng: He gave the book to my brother and me. (Anh ấy đưa cuốn sách cho em trai tôi và tôi.)
đại từ phản thân
- tự tôi
- I wash myselftự tôi tắm rửa lấy
- chính tôi
- I myself said sochính tôi nói như thế
Idioms
- I am not myselftôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu
- by myselfmột mình tôi, mình tôi