mysteriously

mysteriously

He vanished mysteriously into the thick fog.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách bí ẩn, một cách huyền bí, khó hiểu hoặc không thể giải thích được.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà im lặng một cách bí ẩn vào ban đêm.)
  • (Anh ấy biến mất một cách bí ẩn sau cuộc họp.)
  • ( ấy mỉm cười một cách bí ẩn, như thể biết một bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mysteriously enough": đủ bí ẩn, thường dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc sự kiện khó hiểu.

    • Mysteriously enough, the door was locked from the inside. (Đủ bí ẩn, cánh cửa đã bị khóa từ bên trong.)
  • "act mysteriously": hành động một cách bí ẩn.

    • He always acts mysteriously when talking about his past. (Anh ấy luôn hành động một cách bí ẩn khi nói về quá khứ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mysterious (tính từ): bí ẩn, huyền bí.
    • The mysterious package arrived without a return address. (Gói hàng bí ẩn đến không địa chỉ người gửi.)
  • Mystery (danh từ): điều bí ẩn, bí ẩn.
    • The disappearance of the treasure remains a mystery. (Sự biến mất của kho báu vẫn một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptically: một cách khó hiểu, bí ẩn (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • Enigmatically: một cách bí ẩn, khó đoán.
  • Inexplicably: một cách không thể giải thích được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come across mysteriously: xuất hiện một cách bí ẩn.
    • The letter came across mysteriously on my desk. ( thư xuất hiện một cách bí ẩn trên bàn của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • A mysterious silence: sự im lặng bí ẩn (thường mang ý nghĩa đáng ngờ).
    • There was a mysterious silence after his announcement. ( một sự im lặng bí ẩn sau thông báo của anh ấy.)