mystery novel
Danh từ:
- Tiểu thuyết bí ẩn, tiểu thuyết trinh thám: "mystery novel" là một thể loại tiểu thuyết trong đó người đọc được thử thách để giải một câu đố hoặc bí ẩn trước khi thám tử hoặc nhân vật chính giải thích nó ở cuối truyện. Thể loại này thường xoay quanh các vụ án, tội phạm, hoặc những sự kiện kỳ bí cần được làm sáng tỏ.
- (Tôi thích đọc một cuốn tiểu thuyết bí ẩn trước khi đi ngủ vì nó khiến tôi phải suy đoán cho đến tận cuối cùng.)
- (Cuốn tiểu thuyết bí ẩn mới nhất của tác giả có một tình tiết bất ngờ gây sốc mà không ai ngờ tới.)
"a classic mystery novel": một cuốn tiểu thuyết bí ẩn kinh điển, thường đề cập đến các tác phẩm nổi tiếng như của Agatha Christie hay Arthur Conan Doyle.
- "Murder on the Orient Express" is a classic mystery novel. ("Án mạng trên chuyến tàu tốc hành Phương Đông" là một cuốn tiểu thuyết bí ẩn kinh điển.)
"a cozy mystery novel": một tiểu thuyết bí ẩn nhẹ nhàng, thường có bối cảnh làng quê, ít bạo lực và tập trung vào việc giải đố.
- She prefers cozy mystery novels over gritty crime thrillers. (Cô ấy thích những cuốn tiểu thuyết bí ẩn nhẹ nhàng hơn là những truyện ly kỳ tội phạm khắc nghiệt.)
Mystery (n): sự bí ẩn, điều huyền bí.
- The disappearance of the treasure remains a mystery. (Sự biến mất của kho báu vẫn là một bí ẩn.)
Novel (n): tiểu thuyết.
- She has written five novels, including three mystery novels. (Cô ấy đã viết năm cuốn tiểu thuyết, trong đó có ba cuốn tiểu thuyết bí ẩn.)
Whodunit (n): tiểu thuyết trinh thám (thường tập trung vào việc tìm ra thủ phạm), là một dạng phụ của mystery novel.
- This whodunit keeps readers guessing until the last page. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám này khiến độc giả phải suy đoán cho đến trang cuối cùng.)
- Detective novel: tiểu thuyết trinh thám, tập trung vào công việc của thám tử.
- Crime novel: tiểu thuyết tội phạm, thường có yếu tố bí ẩn.
Figure out: tìm ra, giải đáp (bí ẩn).
- The reader tries to figure out the mystery before the detective does. (Người đọc cố gắng tìm ra bí ẩn trước khi thám tử làm điều đó.)
Solve a mystery: giải một bí ẩn.
- The main character must solve the mystery to save the town. (Nhân vật chính phải giải bí ẩn để cứu thị trấn.)
A page-turner: một cuốn sách hấp dẫn đến mức người đọc không thể ngừng đọc, thường dùng cho mystery novels.
- This mystery novel is a real page-turner. (Cuốn tiểu thuyết bí ẩn này thực sự là một cuốn sách khó rời tay.)
The plot thickens: tình tiết trở nên phức tạp hơn, thường xuất hiện trong các mystery novels khi bí ẩn ngày càng khó hiểu.
- As the detective finds new clues, the plot thickens. (Khi thám tử tìm thấy manh mối mới, tình tiết trở nên phức tạp hơn.)