mystery play
Định nghĩa
Danh từ: "Mystery play" là một thể loại kịch thời Trung cổ, mô tả các sự kiện hoặc đoạn trích từ cuộc đời của Chúa Jesus Christ, thường được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Vở kịch bí ẩn về sự ra đời của Chúa Jesus đã được biểu diễn tại nhà thờ địa phương.)
- (Các thị trấn thời Trung cổ thường dàn dựng các vở kịch bí ẩn để dạy các câu chuyện Kinh Thánh cho dân chúng mù chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mystery cycle": Một chuỗi các vở kịch bí ẩn, thường được biểu diễn trong nhiều ngày, bao phủ toàn bộ câu chuyện từ Sáng thế đến Ngày phán xét.
- The York Mystery Cycle is one of the most famous surviving examples. (Chuỗi kịch bí ẩn York là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất còn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Miracle play (danh từ): Một thể loại kịch thời Trung cổ khác, tập trung vào cuộc đời của các thánh hoặc các phép lạ.
- Unlike a mystery play, a miracle play often features saints performing miracles. (Không giống như kịch bí ẩn, kịch phép lạ thường có các thánh thực hiện phép lạ.)
- Morality play (danh từ): Một thể loại kịch thời Trung cổ dùng nhân cách hóa để dạy bài học đạo đức, khác với kịch bí ẩn vì không dựa trực tiếp vào Kinh Thánh.
Từ đồng nghĩa
- Kịch tôn giáo thời Trung cổ: Một cách mô tả chung cho các vở kịch có chủ đề tôn giáo từ thời kỳ này.
- Kịch Kinh Thánh: Nhấn mạnh nguồn gốc từ các câu chuyện trong Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stage a mystery play: Dàn dựng một vở kịch bí ẩn.
- The community decided to stage a mystery play for Easter. (Cộng đồng quyết định dàn dựng một vở kịch bí ẩn cho lễ Phục sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Play out like a mystery play: Diễn ra như một vở kịch bí ẩn, thường dùng để chỉ một sự kiện có yếu tố kịch tính và tôn giáo.
- The coronation ceremony played out like a mystery play, full of ancient symbolism. (Lễ đăng quang diễn ra như một vở kịch bí ẩn, đầy biểu tượng cổ xưa.)