mythical creature
Định nghĩa
Danh từ: Sinh vật thần thoại – một quái vật hoặc sinh vật nổi tiếng trong văn hóa dân gian và thần thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Rồng là một sinh vật thần thoại nổi tiếng trong nhiều nền văn hóa.)
- (Trẻ em thường đọc những câu chuyện về các sinh vật thần thoại như kỳ lân và chim ưng sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be considered a mythical creature": được coi là một sinh vật thần thoại.
- The kraken was once considered a mythical creature by sailors. (Kraken từng được các thủy thủ coi là một sinh vật thần thoại.)
- "to search for mythical creatures": tìm kiếm các sinh vật thần thoại.
- Explorers in the past often searched for mythical creatures in uncharted lands. (Các nhà thám hiểm trong quá khứ thường tìm kiếm các sinh vật thần thoại ở những vùng đất chưa được khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Mythical (adj): thuộc về thần thoại.
- The mythical hero fought against a giant serpent. (Người anh hùng thần thoại đã chiến đấu chống lại một con rắn khổng lồ.)
- Creature (n): sinh vật.
- The forest is home to many strange creatures. (Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều sinh vật kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Legendary being: sinh vật huyền thoại.
- Fabulous beast: quái vật huyền ảo.
- Mythical being: sinh vật thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make up a mythical creature: tạo ra một sinh vật thần thoại.
- The author made up a mythical creature for her fantasy novel. (Tác giả đã tạo ra một sinh vật thần thoại cho tiểu thuyết giả tưởng của mình.)
- Believe in mythical creatures: tin vào các sinh vật thần thoại.
- Many ancient cultures believed in mythical creatures like centaurs and mermaids. (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào các sinh vật thần thoại như nhân mã và nàng tiên cá.)
Thành ngữ liên quan
- A creature of myth: một sinh vật trong huyền thoại.
- The phoenix is a creature of myth, symbolizing rebirth. (Phượng hoàng là một sinh vật trong huyền thoại, tượng trưng cho sự tái sinh.)
- Mythical creature of lore: sinh vật thần thoại trong truyền thuyết.
- The yeti is a mythical creature of lore from the Himalayas. (Yeti là một sinh vật thần thoại trong truyền thuyết từ dãy Himalaya.)