mythical monster
Danh từ: Quái vật trong thần thoại – một sinh vật quái dị, thường có sức mạnh siêu nhiên hoặc hình dạng kỳ lạ, được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian, truyền thuyết và thần thoại của nhiều nền văn hóa. Những sinh vật này thường đóng vai trò là kẻ thù của anh hùng hoặc biểu tượng cho các thế lực tự nhiên, cái ác, hoặc sự hỗn mang.
- (Người Hy Lạp cổ đại kể về một quái vật trong thần thoại tên là Hydra, có chín cái đầu.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, rồng là một quái vật trong thần thoại tượng trưng cho quyền lực và nguy hiểm.)
- (Trẻ em thường sợ những quái vật trong thần thoại được mô tả trong các câu chuyện trước khi đi ngủ.)
- "to slay a mythical monster": giết một quái vật trong thần thoại – thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc vượt qua một thử thách lớn.
- He felt like a hero who had just slain a mythical monster after finishing his difficult project. (Anh ấy cảm thấy như một anh hùng vừa giết một quái vật trong thần thoại sau khi hoàn thành dự án khó khăn của mình.)
- "mythical monster as a metaphor": quái vật trong thần thoại như một phép ẩn dụ – dùng để chỉ những nỗi sợ hãi hoặc vấn đề phi lý.
- For many people, public speaking is a mythical monster that they must confront. (Đối với nhiều người, nói trước công chúng là một quái vật trong thần thoại mà họ phải đối mặt.)
- Mythical (tính từ): thuộc về thần thoại, huyền thoại.
- The unicorn is a mythical creature. (Kỳ lân là một sinh vật huyền thoại.)
- Monster (danh từ): quái vật (nói chung, không nhất thiết trong thần thoại).
- The movie features a giant monster attacking the city. (Bộ phim có một con quái vật khổng lồ tấn công thành phố.)
- Mythological monster (danh từ): quái vật thần thoại – đồng nghĩa với "mythical monster", nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thần thoại học.
- Legendary beast: quái thú huyền thoại.
- Fabled creature: sinh vật trong truyền thuyết.
- Mythic entity: thực thể thần thoại.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mythical monster", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - to fight off a mythical monster: chiến đấu chống lại một quái vật trong thần thoại. - The knight fought off the mythical monster to save the princess. (Hiệp sĩ chiến đấu chống lại quái vật trong thần thoại để cứu công chúa.) - to summon a mythical monster: triệu hồi một quái vật trong thần thoại. - The wizard tried to summon a mythical monster from the underworld. (Pháp sư cố gắng triệu hồi một quái vật trong thần thoại từ thế giới ngầm.)
- A mythical monster under the bed: một quái vật trong thần thoại dưới gầm giường – thành ngữ chỉ nỗi sợ hãi vô lý hoặc tưởng tượng của trẻ em.
- Don't be afraid; there's no mythical monster under the bed. (Đừng sợ; không có quái vật trong thần thoại nào dưới gầm giường đâu.)
- To face one's mythical monster: đối mặt với quái vật trong thần thoại của chính mình – nghĩa bóng chỉ việc đối diện với nỗi sợ hãi lớn nhất.
- She finally faced her mythical monster by quitting her boring job and starting her own business. (Cuối cùng cô ấy đã đối mặt với quái vật trong thần thoại của mình bằng cách bỏ công việc nhàm chán và tự kinh doanh.)