mythical place

mythical place

A child reads a storybook about a mythical place.

Định nghĩa

Danh từ: - Một địa điểm chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng: "mythical place" dùng để chỉ những nơi không thật trong thực tế, chỉ xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết, tác phẩm hư cấu hoặc văn bản tôn giáo. - Một nơi được cho tồn tại trong các tác phẩm hư cấu hoặc tôn giáo: Thuật ngữ này thường ám chỉ những địa danh huyền thoại như Atlantis, Shangri-La, hoặc Thiên đường, nơi con người tin thật nhưng chưa bao giờ được chứng minh bằng khoa học.

dụ sử dụng
  • (Atlantis một địa điểm huyền thoại nổi tiếng nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm.)
  • (Trong câu chuyện, người anh hùng đi đến một địa điểm huyền thoại gọi là Vườn Địa Đàng.)
  • (Một số người tin rằng El Dorado một địa điểm huyền thoại đầy vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mythical place of wonder": một địa điểm huyền thoại kỳ diệu, thường dùng trong văn học để miêu tả một nơi đầy phép thuật hoặc bí ẩn.

    • The author described a mythical place of wonder where time stood still. (Tác giả miêu tả một địa điểm huyền thoại kỳ diệu nơi thời gian ngừng trôi.)
  • "to search for a mythical place": tìm kiếm một địa điểm huyền thoại, ám chỉ hành trình khám phá những điều không tưởng.

    • Many adventurers have risked their lives to search for the mythical place of Shangri-La. (Nhiều nhà thám hiểm đã liều mạng để tìm kiếm địa điểm huyền thoại Shangri-La.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythical location (cụm danh từ): vị trí huyền thoại, đồng nghĩa với "mythical place".

    • The mythical location of the lost city has fascinated historians for centuries. (Vị trí huyền thoại của thành phố mất tích đã hoặc các nhà sử học trong nhiều thế kỷ.)
  • Mythical land (cụm danh từ): vùng đất huyền thoại.

    • Camelot is a mythical land from Arthurian legend. (Camelot một vùng đất huyền thoại từ truyền thuyết Arthur.)
Từ đồng nghĩa
  • Fictional place: địa điểm hư cấu, nhấn mạnh tính không thật trong văn học hoặc phim ảnh.
  • Legendary place: địa điểm huyền thoại, thường gắn liền với các câu chuyện dân gian.
  • Imaginary place: địa điểm tưởng tượng, không cơ sở thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set in a mythical place: lấy bối cảnhmột địa điểm huyền thoại.

    • The novel is set in a mythical place where dragons roam. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnhmột địa điểm huyền thoại nơi rồng lang thang.)
  • To dream of a mythical place: về một địa điểm huyền thoại.

    • She often dreams of a mythical place where everyone lives in peace. ( ấy thường về một địa điểm huyền thoại nơi mọi người sống trong hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
  • A mythical place in the clouds: một địa điểm huyền thoại trên mây, ám chỉ một nơi lý tưởng nhưng không thực tế.

    • His idea of a perfect society is just a mythical place in the clouds. (Ý tưởng của anh ấy về một xã hội hoàn hảo chỉ một địa điểm huyền thoại trên mây.)
  • To chase a mythical place: theo đuổi một địa điểm huyền thoại, nghĩa bóng theo đuổi một mục tiêu không thể đạt được.

    • Stop chasing a mythical place of happiness and appreciate what you have. (Đừng theo đuổi một địa điểm huyền thoại của hạnh phúc nữa, hãy trân trọng những bạn .)