mythologise

Định nghĩa

Động từ: - Thần thoại hóa: Biến một sự kiện, nhân vật hoặc câu chuyện thật trở thành huyền thoại hoặc thần thoại, thường bằng cách thêm thắt các yếu tố kỳ ảo, phi thường hoặc lý tưởng hóa. - Xây dựng huyền thoại: Tạo ra một câu chuyện hoặc hệ thống niềm tin mang tính thần thoại, đôi khi không dựa trên sự thật lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Người châu Âu đã thần thoại hóa Quốc lộ 66.)
  • (Nhà thơ đã xây dựng huyền thoại rằng nhà vua ba người con trai.)
  • (Nhiều nền văn hóa thần thoại hóa các anh hùng cổ đại của họ để truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mythologise something/someone": Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phê bình văn hóa, chỉ việc biến một đối tượng bình thường thành biểu tượng huyền thoại.
    • The media tends to mythologise celebrities, creating unrealistic images of them. (Truyền thông xu hướng thần thoại hóa người nổi tiếng, tạo ra những hình ảnh phi thực tế về họ.)
  • "to mythologise the past": Lý tưởng hóa quá khứ, coi như một thời kỳ vàng son không thật.
    • Some historians criticize the tendency to mythologise the past for political purposes. (Một số nhà sử học chỉ trích xu hướng thần thoại hóa quá khứ mục đích chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythologisation (danh từ): Sự thần thoại hóa, quá trình biến một thứ đó thành huyền thoại.
    • The mythologisation of the war hero is a common literary device. (Sự thần thoại hóa người anh hùng chiến tranh một thủ pháp văn học phổ biến.)
  • Mythology (danh từ): Thần thoại học, hệ thống các huyền thoại.
  • Mythical (tính từ): Thuộc về huyền thoại, không thật.
  • Mythicise (động từ): Một biến thể khác của "mythologise", ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Lý tưởng hóa (idealise): Làm cho một thứ đó trở nên hoàn hảo hơn thực tế.
  • Huyền thoại hóa (legendise): Tạo ra huyền thoại, nhưng thường nhấn mạnh vào khía cạnh truyền thuyết dân gian.
  • Thần thánh hóa (deify): Biến ai đó hoặc cái đó thành thần thánh, mang tính tôn giáo hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "mythologise" một động từ chính thức, thường không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng với giới từ "as" trong cấu trúc bị động: .
    • The leader was mythologised as a saviour of the nation. (Nhà lãnh đạo đã được thần thoại hóa như một vị cứu tinh của quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "mythologise" từ mang tính kỹ thuật hoặc học thuật, hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến thành ngữ "to turn something into a legend" (biến cái đó thành huyền thoại).
mythologise
The poet mythologised the king by describing him as having three sons.