myxobacteriales
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Một bộ vi khuẩn bậc cao: "myxobacteriales" là một danh từ chỉ một bộ (order) trong phân loại sinh học, thuộc nhóm vi khuẩn bậc cao (higher bacteria). Các vi khuẩn trong bộ này thường có khả năng di chuyển trượt và tạo thành các cấu trúc đa bào phức tạp, như quả thể (fruiting bodies), khi gặp điều kiện bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ myxobacteriales được biết đến với hành vi xã hội phức tạp và khả năng sản xuất kháng sinh.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu myxobacteriales để hiểu về sự hợp tác và phát triển của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"order myxobacteriales": bộ myxobacteriales, dùng trong ngữ cảnh phân loại học.
- The order myxobacteriales includes many species that are important for soil ecology. (Bộ myxobacteriales bao gồm nhiều loài quan trọng cho hệ sinh thái đất.)
"higher bacteria": thuật ngữ chỉ các vi khuẩn có cấu trúc phức tạp hơn so với vi khuẩn thông thường, trong đó myxobacteriales là một ví dụ.
- Myxobacteriales are classified as higher bacteria due to their complex life cycle. (Myxobacteriales được phân loại là vi khuẩn bậc cao do vòng đời phức tạp của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Myxobacterium (danh từ, số ít): một loài vi khuẩn cụ thể trong bộ myxobacteriales.
- A myxobacterium can form multicellular structures. (Một loài myxobacterium có thể tạo thành cấu trúc đa bào.)
- Myxobacterial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến myxobacteriales.
- Myxobacterial gliding motility is a fascinating research topic. (Khả năng di chuyển trượt của myxobacteriales là một chủ đề nghiên cứu thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Myxobacteria: tên gọi khác, thường dùng để chỉ chung nhóm vi khuẩn này.
- Myxobacteria are a group of bacteria within the order Myxobacteriales. (Myxobacteria là một nhóm vi khuẩn trong bộ Myxobacteriales.)
Các cụm từ liên quan
- Fruiting body: quả thể, cấu trúc sinh sản đặc trưng của myxobacteriales.
- The fruiting body of myxobacteriales contains dormant spores. (Quả thể của myxobacteriales chứa các bào tử ngủ.)
- Gliding motility: khả năng di chuyển trượt không cần roi, đặc điểm của myxobacteriales.
- Gliding motility allows myxobacteriales to move across surfaces. (Khả năng di chuyển trượt cho phép myxobacteriales di chuyển trên bề mặt.)