myxoedème

Học thuật
Thân thiện
myxoedème

Le patient présente un myxoedème au niveau du visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chứng phù nhầy: Một rối loạn bệnh lý do tuyến giáp hoạt động kém (suy giáp nặng), dẫn đến sự tích tụ các chất dạng nhầy dưới da, gây ra tình trạng sưng phù đặc trưng, đặc biệtmặt tay chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le diagnostic a confirmé un myxoedème. (Chẩn đoán đã xác nhận một trường hợp mắc chứng phù nhầy.)
    • Les symptômes du myxoedème incluent une peau épaisse et un gonflement du visage. (Các triệu chứng của chứng phù nhầy bao gồm da dày sưng phù mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myxoedème prétibial": chứng phù nhầy trước xương chày. Đâymột biểu hiện da đặc trưng của bệnh Basedow (cường giáp), với tình trạng da dày lên đổi màuvùng trước cẳng chân.
    • Le myxoedème prétibial est parfois associé à la maladie de Basedow. (Chứng phù nhầy trước xương chày đôi khi liên quan đến bệnh Basedow.)
Biến thể từ gần giống
  • Myxœdème (danh từ giống đực): Cách viết khác ( chữ "œ") của cùng một từ.
  • Hypothyroïdie (danh từ giống cái): Suy giáp - tình trạng bệnhtổng quát hơn, trong đó myxoedèmemột biểu hiện lâm sàng nặng.
  • Œdème (danh từ giống đực): Phù nề - triệu chứng chung chỉ sự tích tụ dịch trong các .
Từ đồng nghĩa
  • Chứng phù niêm: Cách gọi khác trong y học tiếng Việt cho cùng một tình trạng bệnh lý.
myxoedème

Le patient présente un myxoedème au niveau du visage.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng phù nhầy