myxomatosis

myxomatosis

A rabbit with myxomatosis sits sadly in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh myxomatosis: Một bệnh do virus gây ra, thường gây tử vong ở thỏ. Bệnh này đặc trưng bởi các khối u nhầy (myxoma) trên da niêm mạc, dẫn đến sưng tấy, sốt suy yếu toàn thân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh myxomatosis một căn bệnh rất dễ lây lan đã tàn phá các quần thể thỏnhiều quốc gia.)
  • (Tiêm phòng rất quan trọng để bảo vệ thỏ nhà khỏi bệnh myxomatosis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract myxomatosis": mắc bệnh myxomatosis.
    • Wild rabbits often contract myxomatosis through insect bites. (Thỏ hoang thường mắc bệnh myxomatosis qua vết cắn của côn trùng.)
  • "an outbreak of myxomatosis": một đợt bùng phát bệnh myxomatosis.
    • The outbreak of myxomatosis in the 1950s drastically reduced the rabbit population in Australia. (Đợt bùng phát bệnh myxomatosis vào những năm 1950 đã làm giảm mạnh số lượng thỏÚc.)
Biến thể từ gần giống
  • Myxoma (danh từ): khối u nhầy, một loại u lành tính hoặc ác tính hình thành từ liên kết, thường thấy trong bệnh myxomatosis.
    • The veterinarian identified a myxoma on the rabbit's ear. (Bác sĩ thú y đã xác định một khối u nhầy trên tai của con thỏ.)
  • Myxomatous (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của khối u nhầy.
    • Myxomatous tissue can be found in various parts of the body. ( u nhầy có thể được tìm thấynhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit disease: bệnh thỏ (chỉ chung các bệnhthỏ, nhưng không đặc hiệu).
  • Viral haemorrhagic disease (VHD): bệnh xuất huyết do virus (một bệnh khácthỏ, thường bị nhầm lẫn nhưng khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die of: chết (bệnh).
    • Many rabbits die of myxomatosis within weeks of infection. (Nhiều con thỏ chết bệnh myxomatosis trong vòng vài tuần sau khi nhiễm bệnh.)
  • Spread through: lây lan qua.
    • The virus spreads through direct contact or via vectors like fleas and mosquitoes. (Virus lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua các vật trung gian như bọ chét muỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A death sentence for rabbits": một án tử hình cho thỏ (ám chỉ bệnh myxomatosis thường gây tử vong).
    • For unvaccinated rabbits, myxomatosis is often a death sentence. (Đối với thỏ chưa tiêm phòng, bệnh myxomatosis thường một án tử hình.)