myxophyceae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Tên gọi của lớp Cyanophyceae (tảo lam): "myxophyceae" một thuật ngữ trước đây được sử dụng để chỉ một lớp vi khuẩn lam (cyanobacteria), thường được gọi là tảo lam. Thuật ngữ này hiện nay ít được dùng đã được thay thế bởi "Cyanophyceae".

dụ sử dụng
  • (Việc phân loại myxophyceae đã được sửa đổi trong phân loại học hiện đại.)
  • (Các nhà khoa học từng dùng thuật ngữ myxophyceae để mô tả tảo lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ "myxophyceae" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học , đặc biệt các nghiên cứu về tảo học trước thế kỷ 20.
    • The term myxophyceae is considered archaic in current biological literature. (Thuật ngữ myxophyceae được coi cổ xưa trong các tài liệu sinh học hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanophyceae (n): Tên gọi hiện đại cho lớp tảo lam.
    • The class Cyanophyceae includes many species of photosynthetic bacteria. (Lớp Cyanophyceae bao gồm nhiều loài vi khuẩn quang hợp.)
  • Cyanobacteria (n): Vi khuẩn lam, nhóm sinh vật tương ứng với lớp này.
    • Cyanobacteria are crucial for nitrogen fixation in ecosystems. (Vi khuẩn lam rất quan trọng trong việc cố định đạm trong hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue-green algae (tảo lam): Tên gọi phổ biến, mặc dù không chính xác về mặt phân loại.
  • Cyanophyceae (lớp tảo lam): Thuật ngữ thay thế chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Myxophyceae classification (phân loại myxophyceae): Hệ thống phân loại của tảo lam.
  • Myxophyceae species (loài myxophyceae): Các loài thuộc lớp này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myxophyceae" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "myxophyceae"

myxophyceae
A student observes myxophyceae under a microscope in biology class.