myxosporidian

myxosporidian

A scientist examines a myxosporidian under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Động vật đơn bào ký sinh Myxosporidian: "myxosporidian" chỉ một nhóm động vật đơn bào thuộc lớp Myxosporea, thường ký sinh bao gồm nhiều tác nhân gây bệnh nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Ký sinh trùng myxosporidian gây ra bệnh xoay vòng hồi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu myxosporidians để hiểu về dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myxosporidian infection": nhiễm trùng do myxosporidian.
    • The myxosporidian infection led to mass mortality in the fish farm. (Nhiễm trùng myxosporidian đã dẫn đến tỷ lệ chết hàng loạt trong trại .)
  • "myxosporidian spore": bào tử của myxosporidian.
    • The myxosporidian spore is resistant to environmental stress. (Bào tử myxosporidian khả năng chống chịu với áp lực môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Myxosporean (adj): thuộc về nhóm Myxosporea, tương tự myxosporidian.
    • Myxosporean parasites are common in freshwater fish. (Ký sinh trùng Myxosporean phổ biếncá nước ngọt.)
  • Myxosporidiasis (n): bệnh do myxosporidian gây ra.
    • Myxosporidiasis can severely impact fish aquaculture. (Bệnh myxosporidiasis có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nuôi trồng thủy sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký sinh trùng đơn bào: (trong ngữ cảnh chung) dùng để chỉ các sinh vật ký sinh tương tự, nhưng không đặc hiệu.
  • Myxosporea: tên khoa học của lớp chứa myxosporidian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "myxosporidian" do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myxosporidian" do tính chuyên ngành cao.