mâchonnement

Học thuật
Thân thiện
mâchonnement

La vache est dans le pré, son mâchonnement est lent et régulier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhai chậm rãi, sự gặm: Hành động nhai một cách chậm rãi, thường không mục đích ăn uống rõ ràng, như một thói quen hoặc để giải tỏa căng thẳng.
    • (Y học) Chứng nhai không: Một triệu chứng hoặc thói quen bệnhliên quan đến việc nhai đi nhai lại không thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mâchonnement de la vache est un signe de bonne santé. (Sự nhai chậm rãi của con cáimột dấu hiệu của sức khỏe tốt.)
    • Son mâchonnement nerveux du stylo pendant l'examen agaçait le professeur. (Thói quen gặm cây bút một cách căng thẳng của anh ấy trong giờ thi đã làm phiền giáo viên.)
    • Le médecin a diagnostiqué un mâchonnement lié à l'anxiété. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng nhai không liên quan đến lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être perdu dans son mâchonnement": Đắm chìm trong hành động nhai/gặm chậm rãi của mình, thường biểu thị sự suy tư hoặc lo lắng sâu sắc.
    • Absorbé par ses soucis, il était perdu dans son mâchonnement. (Bị cuốn vào những nỗi lo, anh ta đắm chìm trong hành động gặm nhấm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâchonner (động từ): nhai chậm, gặm.
    • Il mâchonne toujours son crayon quand il réfléchit. (Anh ấy luôn gặm bút chì khi suy nghĩ.)
  • Mastication (danh từ giống cái): sự nhai (nói chung, thường với thức ăn).
  • Rumination (danh từ giống cái): sự nhai lại (của động vật nhai lại); (nghĩa bóng) sự suy nghĩ triền miên.
Từ đồng nghĩa
  • Grignotement: sự gặm nhấm (thường nhỏ liên tục).
  • Mastication lente: sự nhai chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mâchonnement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "mâchonner").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mâchonnement").

mâchonnement

La vache est dans le pré, son mâchonnement est lent et régulier.

danh từ giống đực
  1. sự nhai chậm rãi, sự gặm
    • Le mâchonnement de la vache
      sự nhai chậm rãi của con cái
  2. (y học) chứng nhai không