mécaniquement

Học thuật
Thân thiện
mécaniquement

On travaille mécaniquement à l'usine.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách máy móc: Thực hiện một hành động không cần suy nghĩ hoặc cảm xúc, chỉ theo thói quen hoặc quy trình đã định sẵn.
    • Về mặt cơ học: Liên quan đến các nguyên lý, lực hoặc chuyển động trong cơ học.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il répétait mécaniquement les mêmes gestes. (Anh ấy lặp lại những cử chỉ giống nhau một cách máy móc.)
    • Le levier fonctionne mécaniquement. (Cần gạt hoạt động về mặt cơ học.)
    • Elle a répondu mécaniquement sans vraiment écouter la question. ( ấy đã trả lời một cách máy móc không thực sự nghe câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir mécaniquement": Hành động một cách máy móc, tự động.

    • Après des années de routine, il agit mécaniquement. (Sau nhiều năm theo lối mòn, anh ta hành động một cách máy móc.)
  • "Se reproduire mécaniquement": Được tái tạo/sinh sản theo cơ chế (vật lý, sinh học).

    • Ce phénomène se reproduit mécaniquement dans ces conditions. (Hiện tượng này được tái tạo về mặt cơ học trong những điều kiện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Mécanique (tính từ): (thuộc về) cơ học, máy móc.

    • un mouvement mécanique (một chuyển động cơ học)
  • Mécanisme (danh từ): cơ chế, bộ máy.

    • le mécanisme d'une horloge (cơ chế của một chiếc đồng hồ)
Từ đồng nghĩa
  • Automatiquement: một cách tự động.
  • Machinalement: một cách máy móc (như cái máy).
  • Inconsciemment: một cách thức.
Từ trái nghĩa
  • Consciemment: một cáchý thức.
  • Réfléchi: một cách suy nghĩ, cân nhắc.
  • Volontairement: một cách chủ tâm, cố ý.
mécaniquement

On travaille mécaniquement à l'usine.

phó từ
  1. (một cách) máy móc
  2. về mặt cơ học