mécaniquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách máy móc: Thực hiện một hành động mà không cần suy nghĩ hoặc cảm xúc, chỉ theo thói quen hoặc quy trình đã định sẵn.
- Về mặt cơ học: Liên quan đến các nguyên lý, lực hoặc chuyển động trong cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il répétait mécaniquement les mêmes gestes. (Anh ấy lặp lại những cử chỉ giống nhau một cách máy móc.)
- Le levier fonctionne mécaniquement. (Cần gạt hoạt động về mặt cơ học.)
- Elle a répondu mécaniquement sans vraiment écouter la question. (Cô ấy đã trả lời một cách máy móc mà không thực sự nghe câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir mécaniquement": Hành động một cách máy móc, tự động.
- Après des années de routine, il agit mécaniquement. (Sau nhiều năm theo lối mòn, anh ta hành động một cách máy móc.)
"Se reproduire mécaniquement": Được tái tạo/sinh sản theo cơ chế (vật lý, sinh học).
- Ce phénomène se reproduit mécaniquement dans ces conditions. (Hiện tượng này được tái tạo về mặt cơ học trong những điều kiện này.)
Biến thể và từ gần giống
Mécanique (tính từ): (thuộc về) cơ học, máy móc.
- un mouvement mécanique (một chuyển động cơ học)
Mécanisme (danh từ): cơ chế, bộ máy.
- le mécanisme d'une horloge (cơ chế của một chiếc đồng hồ)
Từ đồng nghĩa
- Automatiquement: một cách tự động.
- Machinalement: một cách máy móc (như cái máy).
- Inconsciemment: một cách vô thức.
Từ trái nghĩa
- Consciemment: một cách có ý thức.
- Réfléchi: một cách suy nghĩ, có cân nhắc.
- Volontairement: một cách chủ tâm, cố ý.