mécanographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa sắp xếp và tính toán bằng máy: Chỉ một lĩnh vực, phương pháp hoặc kỹ thuật liên quan đến việc xử lý thông tin, dữ liệu (như sắp xếp, tính toán, phân loại) bằng các máy móc cơ khí hoặc điện cơ chuyên dụng, thường được sử dụng trước thời đại máy tính điện tử hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mécanographie a révolutionné le traitement des données administratives dans les années 1950. (Khoa sắp xếp tính toán bằng máy đã cách mạng hóa việc xử lý dữ liệu hành chính vào những năm 1950.)
- Il est spécialiste en mécanographie. (Anh ấy là chuyên gia về khoa sắp xếp tính toán bằng máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử và kỹ thuật, thường dùng để mô tả các hệ thống xử lý dữ liệu dựa trên thẻ đục lỗ (cartes perforées) và các máy tính cơ điện.
- Les services de mécanographie utilisaient des trieuses et des tabulatrices. (Các dịch vụ cơ khí tính toán sử dụng máy phân loại và máy lập bảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mécanographique (tính từ): thuộc về khoa sắp xếp tính toán bằng máy.
- Un atelier mécanographique. (Một xưởng cơ khí tính toán.)
- Mécanographe (danh từ): nhân viên vận hành máy cơ khí tính toán; chuyên gia về lĩnh vực này.
Từ đồng nghĩa
- Traitement mécanique des données: xử lý dữ liệu bằng máy móc (cụm từ mô tả).
- Informatique pré-électronique: tin học thời kỳ tiền điện tử (cụm từ mô tả lịch sử).
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đương đại, vì đã phần lớn được thay thế bởi "informatique" (tin học) chỉ lĩnh vực xử lý thông tin bằng máy tính điện tử. Nó thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử công nghệ hoặc mô tả các hệ thống cũ.
danh từ giống cái
- khoa sắp xếp tính toán bằng máy