méconnaissance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không biết, sự không hiểu: Trạng thái thiếu kiến thức, thông tin hoặc sự hiểu biết về một người, một sự việc, một tình huống hoặc một quy tắc nào đó.
- Sự đánh giá sai, sự nhận thức sai lầm: Hành động hoặc kết quả của việc hiểu sai, đánh giá không đúng hoặc không công nhận đúng giá trị của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La méconnaissance des règles peut entraîner des sanctions. (Sự không biết luật có thể dẫn đến các hình phạt.)
- Il a agi par méconnaissance des faits. (Anh ấy đã hành động do không biết sự thật.)
- Cette critique témoigne d'une méconnaissance totale de son œuvre. (Lời phê bình này cho thấy một sự hiểu sai hoàn toàn về tác phẩm của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"par méconnaissance": do thiếu hiểu biết, vì không biết.
- C'est une erreur commise par méconnaissance. (Đó là một sai lầm phạm phải do thiếu hiểu biết.)
"témoigner d'une méconnaissance de...": cho thấy sự thiếu hiểu biết về...
- Son attitude témoigne d'une méconnaissance des usages locaux. (Thái độ của anh ta cho thấy sự thiếu hiểu biết về phong tục địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Méconnaître (động từ): không biết, không nhận ra; đánh giá thấp, không công nhận đúng mức.
- Il méconnaît les difficultés de ce travail. (Anh ấy không biết/đánh giá thấp những khó khăn của công việc này.)
Méconnu, e (tính từ): ít được biết đến, không được đánh giá đúng mức.
- C'est un artiste méconnu de son vivant. (Đó là một nghệ sĩ ít được biết đến khi còn sống.)
Từ đồng nghĩa
- Ignorance (n.f): sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt.
- Incompréhension (n.f): sự không hiểu, sự thiếu thông cảm.
- Méprise (n.f): sự nhầm lẫn, sự hiểu lầm.
Từ trái nghĩa
- Connaissance (n.f): sự hiểu biết, kiến thức.
- Reconnaissance (n.f): sự công nhận, sự biết ơn.
danh từ giống cái
- sự không biết, sự không hiểu
- Méconnaissance des événementssự không biết tình hình