mécénat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bảo trợ văn nghệ: Hành động hỗ trợ tài chính hoặc vật chất của một cá nhân hay tổ chức (thường là doanh nghiệp) dành cho các nghệ sĩ, dự án văn hóa, nghệ thuật hoặc các hoạt động trí tuệ mà không trực tiếp nhằm mục đích quảng cáo thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mécénat d'entreprise est essentiel pour la survie de nombreux festivals. (Sự bảo trợ văn nghệ từ doanh nghiệp là thiết yếu cho sự tồn tại của nhiều lễ hội.)
- Il pratique le mécénat en soutenant de jeunes peintres. (Ông ấy thực hiện việc bảo trợ văn nghệ bằng cách hỗ trợ các họa sĩ trẻ.)
- Cette fondation est connue pour son mécénat en faveur de la musique classique. (Tổ chức này được biết đến nhờ sự bảo trợ văn nghệ dành cho âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire acte de mécénat": thực hiện một hành động bảo trợ.
- La société a fait acte de mécénat en restaurant le théâtre historique. (Công ty đã thực hiện hành động bảo trợ bằng cách trùng tu nhà hát lịch sử.)
"Bénéficier du mécénat": được hưởng sự bảo trợ.
- L'orchestre bénéficie du mécénat d'une grande banque. (Dàn nhạc được hưởng sự bảo trợ từ một ngân hàng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mécène (danh từ): Người bảo trợ, nhà tài trợ cho nghệ thuật.
- Ce riche industriel est un mécène pour les arts. (Nhà công nghiệp giàu có này là một người bảo trợ cho nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Parrainage (danh từ giống đực): sự bảo trợ, tài trợ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
- Soutien financier (cụm danh từ): sự hỗ trợ tài chính.
Các cụm từ liên quan
Mécénat culturel: sự bảo trợ văn hóa.
- Le mécénat culturel se développe rapidement. (Sự bảo trợ văn hóa đang phát triển nhanh chóng.)
Mécénat d'entreprise: sự bảo trợ từ doanh nghiệp.
- Le mécénat d'entreprise est souvent lié à une stratégie de communication. (Sự bảo trợ từ doanh nghiệp thường gắn liền với một chiến lược truyền thông.)
danh từ giống đực
- sự bảo trợ văn nghệ