médailleur

Học thuật
Thân thiện
médailleur

Le médailleur grave une médaille en bronze dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghệ sĩ khắc huy chương: Người chuyên sáng tạo, thiết kế khắc các tác phẩm nghệ thuật trên kim loại, chủ yếuhuy chương, huân chương, tiền xu hoặc các tấm kim loại trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce musée expose les œuvres d'un médailleur célèbre du XIXe siècle. (Bảo tàng này trưng bày các tác phẩm của một nghệ sĩ khắc huy chương nổi tiếng thế kỷ XIX.)
    • Pour créer cette pièce commémorative, la Monnaie de Paris a fait appel à un médailleur talentueux. (Để tạo ra đồng tiền kỷ niệm này, Xưởng đúc tiền Paris đã mời một nghệ sĩ khắc huy chương tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "médailleur-graveur": thuật ngữ chuyên môn đôi khi được dùng để chỉ một nghệ sĩ khắc huy chương kiêm thợ khắc khuôn, nhấn mạnh cả hai kỹ năng sáng tạo mẫu kỹ thuật khắc.
    • Il est reconnu comme un médailleur-graveur de grand talent. (Ông ấy được công nhậnmột nghệ sĩ khắc huy chương thợ khắctài năng lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Médaille (danh từ giống cái): huy chương, tấm kim loại được chạm khắc.
  • Médailliste (danh từ): người đoạt huy chương (trong thể thao, cuộc thi); hoặc (ít phổ biến hơn) có thể chỉ người sưu tập huy chương.
  • Gravure (danh từ giống cái): nghệ thuật khắc, bản khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Graveur en médailles: thợ khắc huy chương (cách diễn đạt mô tả).
  • Artiste de la médaille: nghệ sĩ huy chương (cách gọi trang trọng).
médailleur

Le médailleur grave une médaille en bronze dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. nghệ sĩ khắc huy chương

Từ gần giống