médailliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được trao huy chương (trong một cuộc thi, đặc biệt là thể thao): "Médailliste" chỉ một vận động viên hoặc người tham gia đã giành được huy chương (vàng, bạc hoặc đồng) trong một cuộc thi, giải đấu.
- Thợ làm huy chương, thợ kim hoàn chuyên về huy chương: "Médailliste" cũng có thể chỉ một nghệ nhân, một người thợ chuyên thiết kế, chạm khắc hoặc chế tác ra những tấm huy chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- C'est une médailliste olympique. (Cô ấy là một người đoạt huy chương Olympic.)
- Le médailliste a créé une pièce exceptionnelle pour la compétition. (Người thợ làm huy chương đã tạo ra một tác phẩm xuất sắc cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "médailliste d'or": huy chương vàng, người đoạt huy chương vàng.
- Il est devenu médailliste d'or aux championnats du monde. (Anh ấy đã trở thành nhà vô địch huy chương vàng tại giải vô địch thế giới.)
- "médailliste olympique": người đoạt huy chương Olympic.
- Elle rêve de devenir médailliste olympique. (Cô ấy mơ ước trở thành người đoạt huy chương Olympic.)
Biến thể và từ gần giống
- Médaille (n.f): huy chương.
- Il a reçu une médaille pour son courage. (Anh ấy đã nhận được một huy chương vì lòng dũng cảm.)
- Médailleur (n.m): thợ đúc huy chương, thợ chạm huy chương (từ đồng nghĩa chuyên môn hơn với nghĩa "thợ làm huy chương").
- Un médailleur célèbre a réalisé cette œuvre. (Một thợ chạm huy chương nổi tiếng đã thực hiện tác phẩm này.)
Từ đồng nghĩa
- Lauréat (n.m): người đoạt giải (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các giải thưởng khác ngoài huy chương).
- Vainqueur (n.m): người chiến thắng, nhà vô địch (thường chỉ người đứng đầu, giành huy chương vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "médailliste")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "médailliste")
danh từ
- thợ làm huy chương
- người chơi huy chương, người sưu tập huy chương