médecine

Học thuật
Thân thiện
médecine

Le médecin prescrit de la médecine pour soigner le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Y học, y khoa: Chỉ khoa học thực hành chẩn đoán, điều trị phòng ngừa bệnh tật.
    • Nghề y, nghề thuốc: Chỉ nghề nghiệp của những người hành nghề y (bác sĩ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il étudie la médecine à l'université. (Anh ấy học y khoatrường đại học.)
    • Les progrès de la médecine ont sauvé de nombreuses vies. (Những tiến bộ của y học đã cứu sống nhiều mạng người.)
    • Elle a choisi d'exercer la médecine en zone rurale. ( ấy đã chọn hành nghề y ở vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Médecine douce" / "Médecine alternative": y học nhẹ / y học thay thế (chỉ các phương pháp điều trị không thuộc y học phương Tây truyền thống, như châm cứu, thảo dược).

    • Certains patients se tournent vers la médecine douce. (Một số bệnh nhân tìm đến y học nhẹ.)
  • "Avaler la médecine" (nghĩa bóng): chấp nhận một điều khó chịu hoặc một lời phê bình.

    • Il a avaler la médecine et accepter ses erreurs. (Anh ta phải nuốt "liều thuốc đắng" chấp nhận những sai lầm của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Médecin (n.m): bác sĩ.

    • Il faut consulter un médecin. (Cần phải đi khám bác sĩ.)
  • Médical, e (adj): (thuộc về) y học, y tế.

    • Un examen médical. (Một cuộc kiểm tra y tế.)
  • Médicament (n.m): thuốc (sản phẩm dùng để chữa bệnh).

    • Prendre un médicament contre la fièvre. (Uống thuốc hạ sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Art médical: nghệ thuật y khoa (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh khía cạnh thực hành).
  • Science médicale: khoa học y tế (nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu).
Thành ngữ liên quan
  • "La médecine préventive": y học dự phòng (phòng bệnh hơn chữa bệnh).

    • La vaccination fait partie de la médecine préventive. (Tiêm chủngmột phần của y học dự phòng.)
  • "Être la meilleure médecine": là liều thuốc tốt nhất (thường dùng cho niềm vui, tiếng cười).

    • Le rire est la meilleure médecine. (Tiếng cườiliều thuốc tốt nhất.)
médecine

Le médecin prescrit de la médecine pour soigner le patient.

danh từ giống cái
  1. y học, y khoa
    • Médecine sociale
      y học xã hội
    • Médecine sportive
      y học thể dục
    • Médecine légale
      pháp y
    • Docteur en médecine
      bác sĩ y khoa
  2. nghề y, nghề thuốc
    • médecine vétérinaire
      thú y

Từ gần giống