médicament

Học thuật
Thân thiện
médicament

Le médecin prescrit un médicament à son patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc, vị thuốc: Chất được sử dụng để chữa bệnh, giảm đau hoặc ngăn ngừa bệnh tật, thường được sản xuất bởi ngành dược phẩm hoặc được kê đơn bởi bác sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin lui a prescrit un nouveau médicament. (Bác sĩ đã cho anh ấy một loại thuốc mới.)
    • Il faut prendre ce médicament trois fois par jour. (Phải uống thuốc này ba lần một ngày.)
    • Les médicaments doivent être conservés hors de portée des enfants. (Thuốc phải được cất giữ ngoài tầm với của trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Médicament magistral: Thuốc pha chế theo đơn, được dược sĩ chuẩn bị đặc biệt theo chỉ định cụ thể của bác sĩ cho một bệnh nhân.

    • La pharmacie prépare encore des médicaments magistraux. (Hiệu thuốc vẫn còn pha chế các loại thuốc theo đơn.)
  • Médicament officinal: Thuốc dược dụng, loại thuốc có sẵn trong dược điển (danh mục thuốc tiêu chuẩn) có thể được bán tại hiệu thuốc.

    • Cette teinture est un médicament officinal. (Loại cồn thuốc nàymột thuốc dược dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Médicamenteux (adj): (thuộc về) thuốc, tính chất thuốc.

    • Un traitement médicamenteux. (Một liệu trình điều trị bằng thuốc.)
  • Médicinal (adj): ( tính) làm thuốc, dùng làm thuốc.

    • Une plante aux vertus médicinales. (Một loại cây đặc tính chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Remède: Phương thuốc, thuốc chữa (thường có thể bao gồm các biện pháp tự nhiên hoặc không phải thuốc hóa dược).
  • Produit pharmaceutique: Sản phẩm dược phẩm (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être sous médicament(s): Đang trong quá trình điều trị bằng thuốc, đang dùng thuốc.
    • Depuis son opération, il est sous médicaments. (Kể từ sau ca phẫu thuật, anh ấy đang phải dùng thuốc.)
médicament

Le médecin prescrit un médicament à son patient.

danh từ giống đực
  1. thuốc, vị thuốc
    • Médicament magistral
      thuốc pha chế theo đơn
    • Médicament officinal
      thuốc dược dụng

Từ chứa "médicament"