médication

Học thuật
Thân thiện
médication

Le médecin prescrit une médication pour traiter l'infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự sử dụng thuốc, sự điều trị bằng thuốc: Chỉ hành động hoặc quá trình dùng thuốc để chữa bệnh hoặc giảm triệu chứng.
    • Đơn thuốc, liệu trình thuốc: Có thể chỉ một loại thuốc cụ thể hoặc một tập hợp các loại thuốc được để điều trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La médication doit être prise à heures fixes. (Việc sử dụng thuốc phải được thực hiện vào những giờ cố định.)
    • Le médecin a prescrit une nouvelle médication pour son infection. (Bác sĩ đã một đơn thuốc mới cho bệnh nhiễm trùng của anh ấy.)
    • Il suit une médication contre l'hypertension. (Anh ấy đang theo một liệu trình thuốc điều trị cao huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous médication": Đang trong quá trình điều trị bằng thuốc.

    • Le patient est sous médication depuis une semaine. (Bệnh nhân đang được điều trị bằng thuốc từ một tuần nay.)
  • "Médication de fond": Thuốc điều trị nền, thuốc duy trì (dùng lâu dài để kiểm soát bệnh mạn tính).

    • Elle prend une médication de fond pour son asthme. ( ấy đang dùng một loại thuốc điều trị nền cho bệnh hen suyễn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Médicament (n.m): Thuốc (chỉ bản thân viên thuốc, lọ thuốc).

    • Prendre un médicament contre la douleur. (Uống một viên thuốc giảm đau.)
  • Médical, e (adj): Thuộc về y học, y tế.

    • Un traitement médical. (Một phương pháp điều trị y tế.)
  • Médecin (n.m): Bác sĩ.

    • Consulter un médecin. (Đi khám bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement (n.m): Sự điều trị, liệu pháp.
  • Thérapeutique (n.f & adj): Phương pháp trị liệu (danh từ); thuộc về trị liệu (tính từ).
  • Cure (n.f): Đợt điều trị, liệu trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

médication

Le médecin prescrit une médication pour traiter l'infection.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự sử dụng thuốc

Từ chứa "médication"