médicinal

Học thuật
Thân thiện
médicinal

Cette plante médicinale pousse dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dùng) làm thuốc, tính chữa bệnh: Chỉ tính chất của một chất, cây cỏ hoặc sản phẩm được sử dụng để điều trị, chữa lành hoặc phòng ngừa bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette plante a des propriétés médicinales. (Loại cây này đặc tính làm thuốc.)
    • L'alcool peut être utilisé à des fins médicinales. (Rượu có thể được sử dụng cho mục đích chữa bệnh.)
    • Ils préparent une infusion médicale. (Họ đang pha một loại trà thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • usage médicinal": Dùng cho mục đích y học, chữa bệnh.
    • Ce produit est réservé à usage médicinal. (Sản phẩm này được dành riêng cho mục đích chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Médicinalement (trạng từ): Một cách tính chữa bệnh.
    • Cette herbe est utilisée médicinalement depuis des siècles. (Loại thảo mộc này đã được sử dụng với mục đích chữa bệnh từ nhiều thế kỷ.)
  • Médecine (danh từ): Y học, thuốc.
  • Médicamenteux (tính từ): (Thuộc về) thuốc, chứa dược chất.
Từ đồng nghĩa
  • Thérapeutique: (Thuộc về) điều trị, liệu pháp.
  • Curatif: Chữa bệnh, tác dụng chữa lành.
Thành ngữ liên quan
  • "Plante médicinale": Cây thuốc, thảo dược.
    • Le gingembre est une plante médicinale très répandue. (Gừngmột cây thuốc rất phổ biến.)
médicinal

Cette plante médicinale pousse dans le jardin.

tính từ
  1. (dùng) làm thuốc
    • Plante médicinale
      cây làm thuốc