méditatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trầm ngâm, đăm chiêu: Chỉ trạng thái của một người đang suy nghĩ sâu sắc, chăm chú vào một ý nghĩ nào đó, thường thể hiện ra bên ngoài qua vẻ mặt hoặc dáng vẻ.
- Trầm tư mặc tưởng: Diễn tả một tính cách hoặc phong cách có khuynh hướng suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc về những vấn đề nội tâm, triết lý hoặc tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có vẻ trầm ngâm khi ngắm nhìn hoàng hôn.)
- (Đó là một người có tính trầm tư mặc tưởng, thích sự cô đơn để suy nghĩ.)
- (Sự im lặng đăm chiêu của anh ta gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État méditatif": Trạng thái thiền định, trạng thái tĩnh tâm sâu lắng.
- Le yoga permet d'atteindre un état méditatif. (Yoga giúp đạt tới một trạng thái thiền định.)
- "Promenade méditative": Cuộc đi dạo trong tâm trạng suy tư, chiêm nghiệm.
- Il faisait une promenade méditative dans la forêt. (Anh ấy đang có một cuộc đi dạo đầy suy tư trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Méditation (danh từ): sự trầm tư, sự ngẫm nghĩ; thiền định.
- La méditation est bénéfique pour l'esprit. (Thiền định có lợi cho tinh thần.)
- Méditer (động từ): suy ngẫm, trầm tư; thiền định.
- Il aime méditer sur le sens de la vie. (Anh ấy thích suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.)
- Rêveur/Rêveuse (tính từ): mơ mộng. (Khác với méditatif ở chỗ thiên về mộng tưởng hơn là suy tư sâu sắc).
- Pensif/Pensive (tính từ): đăm chiêu, suy tư. (Gần nghĩa nhất với méditatif).
Từ đồng nghĩa
- Réfléchi: đã suy nghĩ chín chắn, thận trọng. (Nhấn mạnh kết quả của suy nghĩ hơn là trạng thái).
- Contemplatif: chiêm nghiệm, trầm tư (thường gắn với việc quan sát và suy ngẫm về một đối tượng).
- Songeur/Songeuse: mơ màng, đăm chiêu.
Thành ngữ liên quan
- Être plongé dans ses méditations: Chìm đắm trong những suy tư của mình.
- Depuis ce matin, il est plongé dans ses méditations. (Từ sáng nay, anh ta đang chìm đắm trong những suy tư của mình.)
tính từ
- trầm ngâm, đăm chiêu; trầm tư mặc tưởng
- Air méditatifvẻ đăm chiêu
- Poète méditatifnhà thơ trầm tư mặc tưởng