méditerranéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Địa Trung Hải: Dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến vùng biển Địa Trung Hải, các quốc gia xung quanh nó, hoặc đặc điểm đặc trưng của khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat méditerranéen est chaud et sec en été. (Khí hậu Địa Trung Hải nóng và khô vào mùa hè.)
- La cuisine méditerranéenne est réputée pour être saine. (Ẩm thực Địa Trung Hải nổi tiếng là tốt cho sức khỏe.)
- Plusieurs pays méditerranéens sont des destinations touristiques populaires. (Nhiều quốc gia Địa Trung Hải là những điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le bassin méditerranéen": Lưu vực Địa Trung Hải, chỉ toàn bộ khu vực địa lý xung quanh biển này.
- La culture du bassin méditerranéen est très ancienne. (Văn hóa của lưu vực Địa Trung Hải rất cổ xưa.)
"Style méditerranéen": Phong cách Địa Trung Hải, thường ám chỉ kiến trúc hoặc trang trí với màu trắng, xanh lam, và sử dụng đá hoặc gạch.
- Ils ont décoré leur maison dans un style méditerranéen. (Họ đã trang trí ngôi nhà của mình theo phong cách Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Méditerranée (danh từ giống cái): Biển Địa Trung Hải.
- Nous avons navigué sur la Méditerranée. (Chúng tôi đã đi thuyền trên biển Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một tính từ chỉ xuất xứ địa lý cụ thể. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "de la Méditerranée" (của Địa Trung Hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thuộc) Địa Trung Hải
- Climat méditerranéenkhí hậu Địa Trung Hải