médiumnité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất đồng cốt: Khả năng được cho là có thể giao tiếp với thế giới tâm linh hoặc các linh hồn, thường thông qua một người trung gian (médium).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle étudie la médiumnité depuis des années. (Cô ấy nghiên cứu tính chất đồng cốt từ nhiều năm nay.)
- La médiumnité est un sujet controversé. (Tính chất đồng cốt là một chủ đề gây tranh cãi.)
- Certaines personnes croient en la médiumnité. (Một số người tin vào tính chất đồng cốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir des dons de médiumnité": có năng khiếu/năng lực đồng cốt.
- Il prétend avoir des dons de médiumnité. (Anh ta tự nhận là có năng khiếu đồng cốt.)
"une séance de médiumnité": một buổi gọi hồn/đồng cốt.
- Ils ont organisé une séance de médiumnité. (Họ đã tổ chức một buổi gọi hồn.)
Biến thể và từ liên quan
Médium (danh từ): người đồng, nhà ngoại cảm (người được cho là có khả năng đồng cốt).
- Le médium a communiqué avec l'esprit. (Nhà ngoại cảm đã giao tiếp với linh hồn.)
Médiumnique (tính từ): (thuộc về) đồng cốt.
- Une expérience médiumnique. (Một trải nghiệm đồng cốt.)
Từ đồng nghĩa
- Clairvoyance: khả năng thấu thị, ngoại cảm.
- Télépathie: thần giao cách cảm.
Các cụm từ liên quan
Pratiquer la médiumnité: thực hành đồng cốt.
- Il est dangereux de pratiquer la médiumnité sans guide. (Thật nguy hiểm khi thực hành đồng cốt mà không có người hướng dẫn.)
Croire à la médiumnité: tin vào tính chất đồng cốt.
- Beaucoup de gens croient à la médiumnité. (Nhiều người tin vào tính chất đồng cốt.)
danh từ giống cái
- tính chất đồng cốt