médiéviste

Học thuật
Thân thiện
médiéviste

Le médiéviste étudie un vieux manuscrit dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Trung đại học: Chuyên gia nghiên cứu về thời kỳ Trung Cổ, bao gồm lịch sử, văn hóa, văn học, nghệ thuật, triết học xã hội của châu Âu trong giai đoạn này (thường từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce médiéviste est réputé pour ses travaux sur l'architecture gothique. (Nhà Trung đại học này nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về kiến trúc Gothic.)
    • Plusieurs médiévistes ont participé à ce colloque international. (Nhiều nhà Trung đại học đã tham gia hội thảo quốc tế này.)
    • Elle est médiéviste et enseigne l'histoire du Moyen Âge à l'université. ( ấymột nhà Trung đại học giảng dạy lịch sử Trung Cổ tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, xuất bản sách các hội thảo khoa học chuyên ngành.
  • Một médiéviste có thể chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể như lịch sử chính trị, lịch sử nghệ thuật, văn học cổ điển, hoặc nghiên cứu về các bản thảo cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Médiéval, médiévale (tính từ): thuộc về thời Trung Cổ.
    • L'art médiéval (nghệ thuật Trung Cổ).
  • Médiévisme (danh từ): chủ nghĩa Trung Cổ, sự quan tâm hoặc phong cách lấy cảm hứng từ thời Trung Cổ.
  • Historien médiéviste (danh từ): nhà sử học chuyên về thời Trung Cổ (cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste du Moyen Âge: chuyên gia về thời Trung Cổ.
  • Chercheur en études médiévales: nhà nghiên cứu về ngành Trung đại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

médiéviste

Le médiéviste étudie un vieux manuscrit dans sa bibliothèque.

danh từ
  1. nhà Trung đại học