mégacôlon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng to ruột kết: Một tình trạng bệnh lý trong đó một phần hoặc toàn bộ ruột kết (đại tràng) bị giãn rộng bất thường và mất khả năng co bóp để đẩy chất thải ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mégacôlon peut être une complication de la maladie de Hirschsprung. (Chứng to ruột kết có thể là một biến chứng của bệnh Hirschsprung.)
- Le diagnostic de mégacôlon toxique nécessite une intervention médicale urgente. (Việc chẩn đoán chứng to ruột kết nhiễm độc đòi hỏi một can thiệp y tế khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mégacôlon congénital": chứng to ruột kết bẩm sinh, thường liên quan đến bệnh Hirschsprung.
- Le mégacôlon congénital est souvent détecté chez le nouveau-né. (Chứng to ruột kết bẩm sinh thường được phát hiện ở trẻ sơ sinh.)
- "mégacôlon toxique": chứng to ruột kết nhiễm độc, một biến chứng nghiêm trọng và có khả năng đe dọa tính mạng của các bệnh viêm ruột.
- Le mégacôlon toxique est une urgence chirurgicale. (Chứng to ruột kết nhiễm độc là một cấp cứu ngoại khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mégalie (n.f): (Y học) Hội chứng to, phì đại một cơ quan (ví dụ: - chứng to tim).
- Dilatation du côlon (n.f): Sự giãn ruột kết, một thuật ngữ mô tả triệu chứng có thể dẫn đến hoặc là một phần của .
Từ đồng nghĩa
- Dilatation colique massive (n.f): Sự giãn ruột kết ồ ạt.
- Côlon géant (n.m): Ruột kết khổng lồ (cách gọi khác dựa trên hình thái).
Thông tin bổ sung
- Lưu ý: là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ mô tả triệu chứng thay vì sử dụng từ này.
- Cấu trúc từ: Từ này được cấu tạo từ tiền tố "méga-" (có nghĩa là "rất lớn", "khổng lồ") và "côlon" (ruột kết).
danh từ giống đực
- (y học) chứng to ruột kết