mégahertz
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Megahertz: Một đơn vị đo tần số trong hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với một triệu hertz (1 MHz = 10⁶ Hz). Được sử dụng phổ biến để đo tần số của sóng vô tuyến, tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý máy tính và các tín hiệu điện tử khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La fréquence de cette station de radio est de 98,5 mégahertz. (Tần số của đài phát thanh này là 98,5 megahertz.)
- Ce processeur fonctionne à une vitesse de 3,5 gigahertz, soit 3500 mégahertz. (Bộ vi xử lý này hoạt động ở tốc độ 3,5 gigahertz, tức là 3500 megahertz.)
- Les ondes Wi-Fi utilisent généralement la bande des 2,4 ou 5 mégahertz. (Sóng Wi-Fi thường sử dụng băng tần 2,4 hoặc 5 megahertz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En mégahertz": Được dùng để chỉ rõ đơn vị đo lường.
- La puissance du signal est mesurée en mégahertz. (Công suất tín hiệu được đo bằng megahertz.)
Biến thể và từ gần giống
- Hertz (Hz) (n.m): Đơn vị cơ bản của tần số, tương ứng với một chu kỳ mỗi giây. 1 MHz = 1.000.000 Hz.
- Kilohertz (kHz) (n.m): Đơn vị tần số bằng một nghìn hertz. 1 MHz = 1.000 kHz.
- Gigahertz (GHz) (n.m): Đơn vị tần số bằng một tỷ hertz. 1 GHz = 1.000 MHz.
Từ đồng nghĩa
- MHz (viết tắt): Cách viết tắt tiêu chuẩn quốc tế của "mégahertz".
- Un processeur à 2400 MHz. (Một bộ vi xử lý 2400 MHz.)
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) megahec