mégalithique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đá lớn, có liên quan đến các công trình bằng đá lớn: "mégalithique" mô tả những gì liên quan đến các tảng đá lớn, thô sơ, thường được sử dụng trong các công trình kiến trúc cổ đại.
- Thuộc về thời đại sử dụng đá lớn: Từ này cũng dùng để chỉ thời kỳ hoặc nền văn hóa xây dựng các công trình bằng những khối đá khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les archéologues ont découvert un site mégalithique en Bretagne. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một di chỉ đá lớn ở vùng Bretagne.)
- La culture mégalithique est répandue dans plusieurs régions d'Europe. (Nền văn hóa đá lớn phổ biến ở nhiều vùng của châu Âu.)
- Ces pierres dressées forment un monument mégalithique impressionnant. (Những tảng đá dựng đứng này tạo thành một công trình đá lớn ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ere mégalithique": Thời đại đá lớn, một giai đoạn tiền sử.
- L'ère mégalithique précède souvent l'âge des métaux. (Thời đại đá lớn thường diễn ra trước thời đại kim khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Mégalithe (danh từ giống đực): tảng đá lớn, khối đá lớn dùng trong kiến trúc cổ.
- Les menhirs et les dolmens sont des mégalithes. (Những cột đá và bàn đá là các công trình đá lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Lithique (tính từ): thuộc về đá (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là đá lớn).
- Préhistorique (tính từ): thuộc về thời tiền sử (nghĩa rộng, có thể bao hàm thời kỳ mégalithique).
tính từ
- xem mégalithe
- Ere mégalithiquethời đại đá lớn