mégaptère

Học thuật
Thân thiện
mégaptère

Un mégaptère saute hors de l'eau dans l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá voi lưng : "mégaptère" là tên gọi khoa học của loài cá voi lưng (danh pháp khoa học hiện đại: Megaptera novaeangliae). Từ này mô tả loài cá voi tấm sừng hàm lớn, nổi tiếng với những chiếc vây ngực dài hành vi nhào lộn phá mặt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mégaptère est connu pour ses chants complexes. (Cá voi lưng nổi tiếng với những bài hát phức tạp của chúng.)
    • Nous avons observé un mégaptère sauter hors de l'eau. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con cá voi lưng nhảy lên khỏi mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mégaptère"một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành động vật học sinh vật biển, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn quan sát cá voi hoặc tài liệu bảo tồn.
Biến thể từ gần giống
  • Jubarte (danh từ giống cái): Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ cùng một loài cá voi lưng .
    • La jubarte est une espèce protégée. (Cá voi lưng một loài được bảo vệ.)
  • Baleine à bosse (danh từ giống cái): Cụm từ thông dụng nhất trong đời sống hàng ngày để chỉ loài cá voi này, nghĩa đen là "cá voi bướu".
    • J'ai vu une baleine à bosse pendant ma croisière. (Tôi đã thấy một con cá voi lưng trong chuyến du thuyền của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Jubarte: Cá voi lưng (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Baleine à bosse: Cá voi lưng (tên gọi thông thường).
mégaptère

Un mégaptère saute hors de l'eau dans l'océan.

danh từ giống đực
  1. như jubarte