mégawatt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Megaoat: Đơn vị đo công suất điện, tương đương với một triệu oat (watt). Ký hiệu là MW.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette centrale électrique a une capacité de production de 500 mégawatts. (Nhà máy điện này có công suất sản xuất 500 megaoat.)
- Le nouveau parc éolien générera plusieurs centaines de mégawatts. (Công viên điện gió mới sẽ tạo ra vài trăm megaoat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puissance en mégawatts": Công suất tính bằng megaoat.
- La puissance en mégawatts de ce réacteur est impressionnante. (Công suất tính bằng megaoat của lò phản ứng này thật ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilowatt (n): kilôoat, đơn vị bằng một nghìn oat. Ký hiệu kW.
- Gigawatt (n): gigaoat, đơn vị bằng một tỷ oat. Ký hiệu GW.
- Watt (n): oat, đơn vị đo công suất cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- MW: (viết tắt) của mégawatt.
danh từ giống đực
- (điện học) megaoat