mégohmmètre
Học thuậtThân thiện
Un technicien utilise un mégohmmètre pour vérifier l'isolation d'un câble électrique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Megaohm kế: Một dụng cụ đo điện dùng để đo điện trở rất lớn, thường ở mức megaohm (MΩ). Nó thường được sử dụng để kiểm tra cách điện của dây dẫn, động cơ hoặc các thiết bị điện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le technicien utilise un mégohmmètre pour vérifier l'isolation du câble. (Kỹ thuật viên sử dụng một megaohm kế để kiểm tra độ cách điện của cáp.)
- Avant la mise en service, il faut tester la résistance d'isolement avec un mégohmmètre. (Trước khi đưa vào vận hành, cần phải kiểm tra điện trở cách điện bằng một megaohm kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesure au mégohmmètre": Phép đo bằng megaohm kế.
- La mesure au mégohmmètre a confirmé la bonne isolation du transformateur. (Phép đo bằng megaohm kế đã xác nhận độ cách điện tốt của máy biến áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ohmmètre (n.m): Ohm kế - dụng cụ đo điện trở nói chung.
- Testeur d'isolation (n.m): Máy kiểm tra cách điện - một tên gọi khác có cùng chức năng.
Từ đồng nghĩa
- Contrôleur d'isolation: Bộ kiểm tra cách điện.
- Testeur de résistance d'isolement: Máy thử điện trở cách điện.
Un technicien utilise un mégohmmètre pour vérifier l'isolation d'un câble électrique.
danh từ giống đực
- (điện học) megom kế