méjanage

Học thuật
Thân thiện
méjanage

Le fermier effectue le méjanage de la laine de ses moutons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phân loại lông len: Chỉ quy trình hoặc hành động phân loại, sắp xếp len theo chất lượng, độ dài, màu sắc hoặc các đặc tính khác trước khi đem đi chế biến hoặc bán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le méjanage est une étape cruciale dans la production de laine de qualité. (Việc phân loại lông lenmột bước quan trọng trong sản xuất len chất lượng.)
    • Son métier est le méjanage de la laine brute. (Nghề của anh ấyphân loại len thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être chargé du méjanage": được giao nhiệm vụ phân loại len.
    • Il est chargé du méjanage dans cette filature. (Anh ta được giao nhiệm vụ phân loại len tại nhà máy kéo sợi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Méjaner (động từ): phân loại len.
    • Il faut méjaner cette laine avant de la filer. (Cần phải phân loại số len này trước khi kéo sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Triage de la laine: sự phân loại len.
  • Classement de la laine: sự phân hạng len.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may, đặc biệttrong lĩnh vực sản xuất chế biến len.
méjanage

Le fermier effectue le méjanage de la laine de ses moutons.

danh từ giống đực
  1. sự phân loại lông len