méjuger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (văn học):
- Đánh giá thấp: Hành động đưa ra một nhận định hoặc đánh giá về một người, sự vật hoặc sự việc ở mức thấp hơn so với giá trị thực tế của nó.
- Ngoại động từ:
- Đánh giá sai, nhận định sai: Hành động đưa ra một phán xét, đánh giá không chính xác, không đúng với bản chất hoặc giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a tendance à méjuger de ses propres capacités. (Anh ấy có xu hướng đánh giá thấp khả năng của chính mình.)
- Ne méjugez pas de l'importance de cet événement. (Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của sự kiện này.)
- Ngoại động từ:
- Le jury a méjugé la performance de l'artiste. (Ban giám khảo đã đánh giá sai màn trình diễn của nghệ sĩ.)
- Il est facile de méjuger une situation complexe. (Rất dễ nhận định sai một tình huống phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Méjuger de" + danh từ: Cấu trúc thường gặp với nghĩa nội động từ, có nghĩa là đánh giá thấp điều gì đó.
- Méjuger des risques (đánh giá thấp các rủi ro).
- Méjuger de la difficulté d'une tâche (đánh giá thấp độ khó của một nhiệm vụ).
Biến thể và từ gần giống
- Juger (động từ): xét xử, phán xét, đánh giá.
- Sous-estimer (động từ): đánh giá thấp, ước lượng thấp (nghĩa gần và phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
- Mal juger (cụm động từ): đánh giá sai, phán xét sai (cách diễn đạt thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sous-estimer: đánh giá thấp.
- Minimiser: giảm thiểu tầm quan trọng.
- Déprécier: hạ thấp giá trị.
Từ trái nghĩa
- Surévaluer: đánh giá quá cao.
- Surestimer: ước lượng quá cao.
- Surestimer: đánh giá cao.
nội động từ
- (văn học) đánh giá thấp
- Méjuger des talents de quelqu'unđánh giá thấp tài năng của ai
ngoại động từ
- đánh giá sai, nhận định sai